CƠ SỞ VẬT CHẤT
Tầng 1:
– Diện tích: 90m2
– Các hoạt động chính: Tiếp nhận mẫu, thử nghiệm, lưu mẫu
– Sơ đồ:

Tầng 2:
– Diện tích: 85m2
– Các hoạt động chính: Thử nghiệm
– Sơ đồ:

Tầng 4:
– Diện tích: 85m2
– Các hoạt động chính: Thử nghiệm, lưu mẫu
– Sơ đồ:

HỆ THỐNG MÁY MÓC, THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG:
|
TT |
TÊN THIẾT BỊ | HÌNH ẢNH | MÃ HIỆU |
NƠI ĐẶT |
|
1 |
Mặt phẳng nghiêng |
![]() |
CMTA–TW270 | Tầng 2 |
|
2 |
Máy tạo vận tốc 2m/s |
![]() |
CMTA–TW257B | Tầng 2 |
| 3 | Máy giặt | ![]() |
CMTA-TWBH95M4V |
Tầng 2 |
|
4 |
Máy sấy |
![]() |
CMTA-3LWED4815FWO |
Tầng 2 |
|
5 |
Tải kiểm tra độ ổn định hình trụ (50Kg) | ![]() |
CMTA-TW268 | Tầng 2 |
|
Tải kiểm tra độ ổn định hình trụ (25Kg) |
||||
| 6 |
Tải kiểm tra độ ổn định hình bánh xe (10Kg) |
![]() |
CMTA-T10 |
Tầng 2 |
| 7 | Tải kiểm tra độ ổn định hình bánh xe (25Kg) | CMTA-T25 |
Tầng 2 |
|
|
8 |
Thử độ bền cầm tay xe | ![]() |
CMTA-TW301 |
Tầng 2 |
|
9 |
Máy thử độ bền nắp hòm | ![]() |
CMTA-TW228 |
Tầng 1 |
| 10 |
Máy đo tốc độ vật phóng |
![]() |
CMTA-TW219B |
Tầng 1 |
| 11 | Thử độ bền kích hoạt bằng miệng | ![]() |
CMTA-TW229 |
Tầng 1 |
| 12 |
Máy thử khả năng bắt lửa |
![]() |
CMTA-TW226 | Tầng 1 |
| 13 | Sàn Vynil | ![]() |
CMTA-Vynil |
Tầng 2 |
|
14 |
Bộ thử momen xoắn | ![]() |
CMTA-15BTGS&243B&6LTDK | Tầng 1 |
| 15 | Panme điện tử | ![]() |
CMTA-IDC112EXBS |
Tầng 1 |
|
16 |
Panme điện tử | ![]() |
CMTA-CN29383130 | Tầng 1 |
|
17 |
Thiết bị đo dòng điện |
![]() |
CMTA-1009 | Tầng 1 |
| 18 |
Thiết bị thử đầu nhọn |
![]() |
CMTA-TW221 |
Tầng 1 |
| 19 | Cân điện tử 15Kg | ![]() |
CMTA-ALC15 |
Tầng 1 |
|
20 |
Dưỡng thử chi tiết nhỏ | ![]() |
CMTA-TW206 | Tầng 1 |
| 21 |
Dụng cụ dò tiếp xúc |
![]() |
CMTA-TW204 |
Tầng 1 |
|
22 |
Thử rò rỉ chất lỏng | ![]() |
CMTA-TW211 | Tầng 1 |
| 23 |
Dưỡng thử hình dạng |
![]() |
CMTA-TW203 |
Tầng 1 |
| 24 | Lực kế 500N | ![]() |
CMTA-SF500 |
Tầng 1 |
|
25 |
Thiết bị đo áp suất âm | ![]() |
CMTA-IEC61672-1 | Tầng 1 |
| 26 | Thước cặp cơ khí | ![]() |
CMTA-MDC1”SX |
Tầng 1 |
|
27 |
Tủ sấy | ![]() |
CMTA-101 | Tầng 1 |
|
28 |
Máy thử kéo vạn năng 50kN |
![]() |
CMTA-WDW50 |
Tầng 1 |
|
29 |
Máy đo từ trường | ![]() |
CMTA-HT201 | Tầng 1 |
|
30 |
Hộp quy chiếu |
![]() |
CMTA-HQC |
Tầng 4 |
|
31 |
Tải hình người 50Kg | ![]() |
CMTA-TW269 |
Tầng 2 |
| 32 | Tời điện | ![]() |
CMTA-LK |
Tầng 1 |
| 33 |
Thiết bị thử cạnh sắc |
![]() |
CMTA-TW220 | Tầng 1 |
| 34 | Thử khả năng vướng mắc của quần áo trẻ khi chơi | ![]() |
CMTA-SLS61 |
Tầng 1 |
| 35 | Thiết bị mô phỏng quả lắc | ![]() |
CMTA-QL |
Tầng 1 |


































